menu_book
見出し語検索結果 "linh vật" (1件)
linh vật
日本語
名マスコット、霊獣
Linh vật của đội bóng là một con hổ.
そのチームのマスコットは虎です。
swap_horiz
類語検索結果 "linh vật" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "linh vật" (1件)
Linh vật của đội bóng là một con hổ.
そのチームのマスコットは虎です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)