辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "linh vật" (1件)

linh vật
日本語 名マスコット、霊獣
マイ単語
Linh vật của đội bóng là một con hổ.
そのチームのマスコットは虎です。

swap_horiz 類語検索結果 "linh vật" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "linh vật" (1件)

Linh vật của đội bóng là một con hổ.
そのチームのマスコットは虎です。